viviparous
/vī-ˈvi-p(ə-)rəs/tính từ
- Đẻ con (đối với đẻ trứng).
- Đẻ ánh trên thân.
Tính từ
- (của một loài động vật hoặc động vật) Được sinh ra còn sống, giống như hầu hết các loài động vật có vú, một số loài bò sát và một số loài cá (trái ngược với việc được đẻ như một quả trứng và sau đó nở ra, giống như hầu hết các loài chim và nhiều loài khác).(of an animal or animal species) Being born alive, as are most mammals, some reptiles, and a few fish (as opposed to being laid as an egg and subsequently hatching, as do most birds and many other species).
- (của một loài thực vật hoặc loài thực vật) Phát sinh từ một phôi thai phát triển ngay từ đầu (chứ không phải từ một hạt giống thực sự sau đó nảy mầm).(of a plant or plant species) Arising from an embryo that develops from the outset (rather than from a true seed that then germinates).
Chưa có góp ý cho “viviparous”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viviparous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish