viviparous

/vī-ˈvi-p(ə-)rəs/
tính từ
  • Đẻ con (đối với đẻ trứng).
  • Đẻ ánh trên thân.
🎬 Nghe “viviparous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish