vocational

/voʊˈkeɪʃənəl/
tính từ
  • Nghề nghiệp.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một ơn gọi.
    Of or pertaining to a vocation.
  2. (về giáo dục) Điều đó cung cấp một kỹ năng đặc biệt hơn là kiến thức học thuật.
    (of education) That provides a special skill rather than academic knowledge.
    vocational scheme
    chương trình dạy nghề
🎬 Nghe “vocational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish