volatile

/ˈvɑːlətəl/
tính từ
  • Dễ bay hơi.
  • Không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ.
  • Vui vẻ, hoạt bát.
Tính từ
  1. (vật lý) Bay hơi hoặc dễ dàng bốc hơi trong điều kiện bình thường.
    (physics) Evaporating or vaporizing readily under normal conditions.
  2. (thông tục) Chất, chất nổ.
    (informal) Of a substance, explosive.
  3. (kinh tế, tài chính) Về giá cả, có thể thay đổi hoặc thất thường.
    (economics, finance) Of a price, variable or erratic.
  4. Của một người, nhanh chóng trở nên tức giận hoặc bạo lực.
    Of a person, quick to become angry or violent.
    a volatile man
    một người đàn ông hay thay đổi
Danh từ
  1. Một hóa chất hoặc hợp chất dễ dàng chuyển thành khí.
    A chemical or compound that changes into a gas easily.
  2. (lập trình) Một biến không ổn định, tức là bộ nhớ liên quan của nó được cập nhật ngay lập tức với bất kỳ thay đổi nào về giá trị.
    (programming) A variable that is volatile, i.e. has its associated memory immediately updated with any change in value.
🎬 Nghe “volatile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish