volatile

/ˈvɑːlətəl/
tính từ
  • Dễ bay hơi.
  • Không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ.
  • Vui vẻ, hoạt bát.
🎬 Nghe “volatile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish