volatile
/ˈvɑːlətəl/tính từ
- Dễ bay hơi.
- Không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ.
- Vui vẻ, hoạt bát.
Tính từ
- (vật lý) Bay hơi hoặc dễ dàng bốc hơi trong điều kiện bình thường.(physics) Evaporating or vaporizing readily under normal conditions.
- (thông tục) Chất, chất nổ.(informal) Of a substance, explosive.
- (kinh tế, tài chính) Về giá cả, có thể thay đổi hoặc thất thường.(economics, finance) Of a price, variable or erratic.
- Của một người, nhanh chóng trở nên tức giận hoặc bạo lực.Of a person, quick to become angry or violent.a volatile manmột người đàn ông hay thay đổi
Danh từ
- Một hóa chất hoặc hợp chất dễ dàng chuyển thành khí.A chemical or compound that changes into a gas easily.
- (lập trình) Một biến không ổn định, tức là bộ nhớ liên quan của nó được cập nhật ngay lập tức với bất kỳ thay đổi nào về giá trị.(programming) A variable that is volatile, i.e. has its associated memory immediately updated with any change in value.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “volatile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish