volume

/ˈvɑːlˌjuːm/
danh từ
  • Quyển, tập.
  • Khối.
  • Dung tích, thể tích.
  • Âm lượng.
  • Làn, đám, cuộn (khói, mây... ).
🎬 Nghe “volume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish