volume

/ˈvɑːlˌjuːm/
danh từ
  • Quyển, tập.
  • Khối.
  • Dung tích, thể tích.
  • Âm lượng.
  • Làn, đám, cuộn (khói, mây... ).
Danh từ
  1. Một thước đo không gian ba chiều bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Nó được đo bằng đơn vị cm khối theo hệ mét, inch khối hoặc feet khối trong phép đo tiếng Anh.
    A three-dimensional measure of space that comprises a length, a width and a height. It is measured in units of cubic centimeters in metric, cubic inches or cubic feet in English measurement.
    The room is 9×12×8, so its volume is 864 cubic feet.
    Căn phòng có kích thước 9×12×8 nên thể tích của nó là 864 feet khối.
  2. Độ mạnh của âm thanh: độ lớn của nó.
    Strength of sound: how loud it is.
    Please turn down the volume on the stereo.
    Vui lòng giảm âm lượng trên dàn âm thanh nổi.
    Từ đồng nghĩa:loudness
  3. Các số phát hành định kỳ trong khoảng thời gian một năm.
    The issues of a periodical over a period of one year.
    I looked at this week's copy of the magazine. It was volume 23, issue 45.
    Tôi đã xem bản sao của tạp chí tuần này. Đó là tập 23, số 45.
  4. Một cuốn sách đóng bìa.
    A bound book.
Động từ
  1. (Nội động) Được truyền đi trong không khí, bay đi.
    (intransitive) To be conveyed through the air, waft.
  2. (Động) Làm chuyển động trong không khí, bay đi.
    (transitive) To cause to move through the air, waft.
  3. (Nội động) Sưng lên.
    (intransitive) To swell.
🎬 Nghe “volume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish