volunteering

/ˌvɔlənˈtɪrɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của volunteer.
danh từ
  • Chế độ quân tình nguyện.
  • Sự tình nguyện tòng quân.
Danh từ
  1. Hành động tự nguyện cống hiến thời gian và sức lực cho hoạt động từ thiện hoặc phục vụ cộng đồng.
    The act of voluntarily giving time and labor for charity or community service.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tình nguyện viên
    present participle and gerund of volunteer
🎬 Nghe “volunteering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish