votes

/ˈvoʊt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vote
Danh từ
  1. plural of vote
Động từ
  1. third-person singular simple present indicative of vote
🎬 Nghe “votes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish