votive
/ˈvoʊtɪv/tính từ
- Dâng cúng để thực hiện lời nguyền.
Tính từ
- Dành riêng hoặc trao tặng để thực hiện lời thề hoặc cam kết.Dedicated or given in fulfillment of a vow or pledge.She placed a votive offering at the shrine.Cô đặt lễ tạ ơn tại miếu.
- Của, thể hiện, hoặc tượng trưng cho một lời thề. Thường được dùng để mô tả những ngọn nến hình trụ dày được tìm thấy trong nhiều nhà thờ, được thắp sáng khi khấn riêng hoặc cầu xin một ý định riêng tư.Of, expressing, or symbolizing a vow. Often used to describe thick cylindrical candles found in many churches, lit when making a private vow or asking a private intention.The church was lit by votive candles.Nhà thờ được thắp sáng bằng nến vàng mã.
Danh từ
- (âm nhạc) bài thánh ca hay bài thánh ca dành riêng cho một vị thánh nào đó, hoặc cho Đức Trinh Nữ Maria(music) a hymn or chant dedicated to a particular saint, or to the Virgin Mary
- Cắt nến vàng mãClipping of votive candle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “votive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish