votive

/ˈvoʊtɪv/
tính từ
  • Dâng cúng để thực hiện lời nguyền.
🎬 Nghe “votive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish