waiter
/ˈweɪtɚ/danh từ
- Người hầu bàn.
- Khay, mâm.
- Người đợi, người chờ; người trông đợi.
Danh từ
- Nhân viên nam hoặc nữ phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong nhà hàng, quán cà phê hoặc tương tự.A male or female attendant who serves customers at their tables in a restaurant, café or similar.Waiter! There's a fly in my soup.Phục vụ nam! Có một con ruồi trong súp của tôi.
- Ai đó đang chờ đợi ai đó hoặc cái gì đó; một người đang chờ đợi.Someone who waits for somebody or something; a person who is waiting.
- (lịch sử) Một người làm nhân viên tại Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn.(historical) A person working as an attendant at the London Stock Exchange.
- (lỗi thời) Đồ đựng hoặc khay dùng để đựng đồ vật, như đĩa, v.v.; một cái máy cạo râu. (Xem từ nguyên của Dumbwaiter.)(obsolete) A vessel or tray on which something is carried, as dishes, etc.; a salver. (See etymology of dumbwaiter.)
Động từ
- (nghĩa bóng) Làm bồi bàn.(stative) To work as a waiter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waiter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish