waiter

/ˈweɪtɚ/
danh từ
  • Người hầu bàn.
  • Khay, mâm.
  • Người đợi, người chờ; người trông đợi.
🎬 Nghe “waiter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish