waiter

/ˈweɪtɚ/
danh từ
  • Người hầu bàn.
  • Khay, mâm.
  • Người đợi, người chờ; người trông đợi.
Danh từ
  1. Nhân viên nam hoặc nữ phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong nhà hàng, quán cà phê hoặc tương tự.
    A male or female attendant who serves customers at their tables in a restaurant, café or similar.
    Waiter! There's a fly in my soup.
    Phục vụ nam! Có một con ruồi trong súp của tôi.
  2. Ai đó đang chờ đợi ai đó hoặc cái gì đó; một người đang chờ đợi.
    Someone who waits for somebody or something; a person who is waiting.
  3. (lịch sử) Một người làm nhân viên tại Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn.
    (historical) A person working as an attendant at the London Stock Exchange.
  4. (lỗi thời) Đồ đựng hoặc khay dùng để đựng đồ vật, như đĩa, v.v.; một cái máy cạo râu. (Xem từ nguyên của Dumbwaiter.)
    (obsolete) A vessel or tray on which something is carried, as dishes, etc.; a salver. (See etymology of dumbwaiter.)
Động từ
  1. (nghĩa bóng) Làm bồi bàn.
    (stative) To work as a waiter.
🎬 Nghe “waiter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish