walnut

/ˈwɑːlˌnʌt/
danh từ
  • Quả óc chó.
  • Cây óc chó.
  • Gỗ cây óc chó.
Danh từ
  1. Một cây gỗ cứng thuộc chi Juglans.
    A hardwood tree of the genus Juglans.
  2. Một hạt của cây óc chó.
    A nut of the walnut tree.
  3. Gỗ của cây óc chó.
    Wood of the walnut tree.
  4. Màu nâu sẫm, màu gỗ óc chó.
    Dark brown colour, the colour of walnut wood.
Tính từ
  1. Có màu nâu sẫm, màu của gỗ óc chó.
    Having a dark brown colour, the colour of walnut wood.
🎬 Nghe “walnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish