walnut
/ˈwɑːlˌnʌt/danh từ
- Quả óc chó.
- Cây óc chó.
- Gỗ cây óc chó.
Danh từ
- Một cây gỗ cứng thuộc chi Juglans.A hardwood tree of the genus Juglans.
- Một hạt của cây óc chó.A nut of the walnut tree.
- Gỗ của cây óc chó.Wood of the walnut tree.
- Màu nâu sẫm, màu gỗ óc chó.Dark brown colour, the colour of walnut wood.
Tính từ
- Có màu nâu sẫm, màu của gỗ óc chó.Having a dark brown colour, the colour of walnut wood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish