walnut

/ˈwɑːlˌnʌt/
danh từ
  • Quả óc chó.
  • Cây óc chó.
  • Gỗ cây óc chó.
🎬 Nghe “walnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish