walrus
/ˈwɑːlrəs/danh từ
- Con moóc.
Danh từ
- Một loài động vật chân màng lớn ở Bắc Cực có ngà dài, da nhăn nheo, dai và có bốn chân chèo, Odobenus rosmarus.A large Arctic pinniped having long tusks, tough, wrinkled skin, and four flippers, Odobenus rosmarus.Từ đồng nghĩa:sea horsemorse
- (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Một người đàn ông có bộ ria mép giống hải mã.(informal, sometimes derogatory) A man with a walrus moustache.
Động từ
- Để săn hải mãTo hunt walruses
- Để giống như một con hải mãTo be like a walrus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walrus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish