walrus

/ˈwɑːlrəs/
danh từ
  • Con moóc.
Danh từ
  1. Một loài động vật chân màng lớn ở Bắc Cực có ngà dài, da nhăn nheo, dai và có bốn chân chèo, Odobenus rosmarus.
    A large Arctic pinniped having long tusks, tough, wrinkled skin, and four flippers, Odobenus rosmarus.
    Từ đồng nghĩa:sea horsemorse
  2. (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Một người đàn ông có bộ ria mép giống hải mã.
    (informal, sometimes derogatory) A man with a walrus moustache.
Động từ
  1. Để săn hải mã
    To hunt walruses
  2. Để giống như một con hải mã
    To be like a walrus
🎬 Nghe “walrus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish