wand
/ˈwɑːnd/danh từ
- Đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ).
- Que đánh nhịp (của nhạc trưởng).
- Gậy quyền, quyền trượng.
Danh từ
- Một cây gậy hẹp cầm tay, thường được sử dụng để chỉ hoặc hướng dẫn, hoặc như một biểu tượng truyền thống của quyền lực.A hand-held narrow rod, usually used for pointing or instructing, or as a traditional emblem of authority.
- (mở rộng) Dụng cụ có hình dạng như cây đũa phép.(by extension) An instrument shaped like a wand.curling wand
- Một cây gậy, cành hoặc thân cây, đặc biệt là cây liễu.A stick, branch, or stalk, especially of willow.
- Một lá bài thuộc bộ ẩn phụ đặc biệt trong tarot, đũa phép.A card of a particular suit of the minor arcana in tarot, the wands.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để quét (ví dụ: hành khách tại sân bay) bằng máy dò kim loại cầm tay.(transitive) To scan (e.g. a passenger at an airport) with a handheld metal detector.
- (ngoại động) Dùng máy rung cầm tay (đồ chơi tình dục) trên (một người hoặc một bộ phận cơ thể).(transitive) To use a handheld vibrator (the sex toy) on (a person or body part).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish