wand

/ˈwɑːnd/
danh từ
  • Đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ).
  • Que đánh nhịp (của nhạc trưởng).
  • Gậy quyền, quyền trượng.
🎬 Nghe “wand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish