wand

/ˈwɑːnd/
danh từ
  • Đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ).
  • Que đánh nhịp (của nhạc trưởng).
  • Gậy quyền, quyền trượng.
Danh từ
  1. Một cây gậy hẹp cầm tay, thường được sử dụng để chỉ hoặc hướng dẫn, hoặc như một biểu tượng truyền thống của quyền lực.
    A hand-held narrow rod, usually used for pointing or instructing, or as a traditional emblem of authority.
    Từ đồng nghĩa:staffrodsticktwig
  2. (mở rộng) Dụng cụ có hình dạng như cây đũa phép.
    (by extension) An instrument shaped like a wand.
    curling wand
  3. Một cây gậy, cành hoặc thân cây, đặc biệt là cây liễu.
    A stick, branch, or stalk, especially of willow.
  4. Một lá bài thuộc bộ ẩn phụ đặc biệt trong tarot, đũa phép.
    A card of a particular suit of the minor arcana in tarot, the wands.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để quét (ví dụ: hành khách tại sân bay) bằng máy dò kim loại cầm tay.
    (transitive) To scan (e.g. a passenger at an airport) with a handheld metal detector.
  2. (ngoại động) Dùng máy rung cầm tay (đồ chơi tình dục) trên (một người hoặc một bộ phận cơ thể).
    (transitive) To use a handheld vibrator (the sex toy) on (a person or body part).
🎬 Nghe “wand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish