wardrobe

/ˈwoɚˌdroʊb/
danh từ
  • Tủ quần áo.
  • Quần áo.
🎬 Nghe “wardrobe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish