wardrobe

/ˈwoɚˌdroʊb/
danh từ
  • Tủ quần áo.
  • Quần áo.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Phòng để cất quần áo và áo giáp an toàn, đặc biệt là phòng thay đồ hoặc tủ quần áo không cửa ngăn bên cạnh phòng ngủ.
    (obsolete) A room for keeping clothes and armor safe, particularly a dressing room or walk-in closet beside a bedroom.
  2. (nghĩa bóng) Cơ quan hoặc bộ phận chính phủ trong chế độ quân chủ chuyên mua, giữ và chăm sóc quần áo hoàng gia.
    (figuratively) A governmental office or department in a monarchy which purchases, keeps, and cares for royal clothes.
  3. (nghĩa bóng) Tòa nhà có một bộ phận như vậy.
    (figuratively) The building housing such a department.
  4. (lỗi thời) Bất kỳ tủ nào được sử dụng để lưu trữ bất cứ thứ gì.
    (obsolete) Any closet used for storing anything.
Động từ
  1. (nội động) Hoạt động như một bộ phận tủ quần áo, cung cấp quần áo hoặc các bộ quần áo.
    (intransitive) To act as a wardrobe department, to provide clothing or sets of clothes.
  2. Đặt mua một mặt hàng quần áo trực tuyến và trả lại để được hoàn tiền sau khi mặc nó.
    Ordering a clothing item online and returning it for a refund after having worn it.
  3. Đặt hàng trực tuyến nhiều kích cỡ của cùng một mặt hàng quần áo và trả lại tất cả trừ kích cỡ vừa vặn nhất.
    Ordering multiple sizes of the same clothing item online and returning all but the one that fits best.
🎬 Nghe “wardrobe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish