warehouse

/ˈweɚˌhaʊs/
danh từ
  • Kho hàng.
  • Cửa hàng.
động từ
  • Cất vào kho, xếp vào kho.
🎬 Nghe “warehouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish