warmth
/wɔrmθ/danh từ
- Hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp.
- Nhiệt tình, tính sôi nổi.
- Sự niềm nở, sự nồng hậu.
- Tính nóng nảy.
Danh từ
- Nhiệt độ vừa phải; cảm giác được ấm áp.A moderate degree of heat; the sensation of being warm.
- Sự thân thiện, lòng tốt hoặc tình cảm.Friendliness, kindness or affection.
- Sự nhiệt tình, cường độ của cảm xúc hoặc biểu hiện.Fervor, intensity of emotion or expression.
- (nghệ thuật) Hiệu ứng của việc sử dụng chủ yếu màu đỏ và vàng.(art) The effect of using mostly red and yellow hues.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warmth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish