warmth

/wɔrmθ/
danh từ
  • Hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp.
  • Nhiệt tình, tính sôi nổi.
  • Sự niềm nở, sự nồng hậu.
  • Tính nóng nảy.
Danh từ
  1. Nhiệt độ vừa phải; cảm giác được ấm áp.
    A moderate degree of heat; the sensation of being warm.
  2. Sự thân thiện, lòng tốt hoặc tình cảm.
    Friendliness, kindness or affection.
  3. Sự nhiệt tình, cường độ của cảm xúc hoặc biểu hiện.
    Fervor, intensity of emotion or expression.
  4. (nghệ thuật) Hiệu ứng của việc sử dụng chủ yếu màu đỏ và vàng.
    (art) The effect of using mostly red and yellow hues.
🎬 Nghe “warmth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish