was
/ˈwɑz/động từ
- Thì, là.
- Có, tồn tại, ở, sống.
- Trở nên, trở thành.
- Xảy ra, diễn ra.
- Giá.
- Be to phải, định, sẽ.
- Đang.
- Bị, được.
Động từ
- ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ đơn biểu thị cho be.first-person singular simple past indicative of be.I was castigated and scorned.Tôi bị chỉ trích và khinh miệt.
- Ngôi thứ ba số ít quá khứ đơn biểu thị be.third-person singular simple past indicative of be.It was a really humongous slice of cake.Đó thực sự là một miếng bánh khổng lồ.
- (nay là thông tục) Được sử dụng trong các cụm từ có tính tồn tại khi chủ ngữ ngữ nghĩa ở số nhiều (thường là ngôi thứ ba).(now colloquial) Used in phrases with existential there when the semantic subject is (usually third-person) plural.There was three of them there.Có ba người trong số họ ở đó.
- (nay là thông tục hoặc không chuẩn, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) ở ngôi thứ hai số ít quá khứ đơn biểu thị cho be; đã từng.(now colloquial or nonstandard, African-American Vernacular) second-person singular simple past indicative of be; were.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “was” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish