was
/ˈwɑz/động từ
- Thì, là.
- Có, tồn tại, ở, sống.
- Trở nên, trở thành.
- Xảy ra, diễn ra.
- Giá.
- Be to phải, định, sẽ.
- Đang.
- Bị, được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “was” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish