watching
/ˈwɑːtʃ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của watch.
danh từ
- Sự canh phòng; sự theo dõi; sự trông coi.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của watchpresent participle and gerund of watchShe was watching a movie.Cô ấy đang xem một bộ phim.
Danh từ
- Hành động của một người xem.The act of one who watches.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish