watching

/ˈwɑːtʃ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của watch.
danh từ
  • Sự canh phòng; sự theo dõi; sự trông coi.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của watch
    present participle and gerund of watch
    She was watching a movie.
    Cô ấy đang xem một bộ phim.
Danh từ
  1. Hành động của một người xem.
    The act of one who watches.
🎬 Nghe “watching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish