watery

/ˈwɑːtəri/
tính từ
  • Ướt, đẫm nước, sũng nước.
  • Loãng, lỏng, nhạt.
  • Bạc thếch (màu).
  • Nhạt nhẽo, vô vị.
Tính từ
  1. Giống hoặc đặc trưng của nước.
    Resembling or characteristic of water.
  2. Ướt, sũng nước hoặc ngâm nước.
    Wet, soggy or soaked with water.
  3. Pha loãng hoặc có quá nhiều nước.
    Diluted or having too much water.
    watery coffee
    Từ đồng nghĩa:wishy-washy
  4. (về ánh sáng) Mỏng và nhợt nhạt nên gợi đến nước.
    (of light) Thin and pale therefore suggestive of water.
🎬 Nghe “watery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish