watery

/ˈwɑːtəri/
tính từ
  • Ướt, đẫm nước, sũng nước.
  • Loãng, lỏng, nhạt.
  • Bạc thếch (màu).
  • Nhạt nhẽo, vô vị.
🎬 Nghe “watery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish