watery
/ˈwɑːtəri/tính từ
- Ướt, đẫm nước, sũng nước.
- Loãng, lỏng, nhạt.
- Bạc thếch (màu).
- Nhạt nhẽo, vô vị.
Tính từ
- Giống hoặc đặc trưng của nước.Resembling or characteristic of water.
- Ướt, sũng nước hoặc ngâm nước.Wet, soggy or soaked with water.
- Pha loãng hoặc có quá nhiều nước.Diluted or having too much water.watery coffeeTừ đồng nghĩa:wishy-washy
- (về ánh sáng) Mỏng và nhợt nhạt nên gợi đến nước.(of light) Thin and pale therefore suggestive of water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish