waved

/ˈweɪv/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wave
tính từ
  • Lượn sóng (tóc, nét vẽ... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sóng
    simple past and past participle of wave
Tính từ
  1. Có hình dạng hoặc đường viền giống sóng; nhấp nhô.
    Having a wave-like form or outline; undulating.
  2. (Huy hiệu học) Lượn sóng.
    (heraldry) Wavy.
    For quotations using this term, see Citations:waved.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn: vẫy tay.
  3. (sinh học) Ở rìa có nhiều đoạn cong hoặc vết rạch.
    (biology) Having on the margin a succession of curved segments or incisions.

Chưa có góp ý cho “waved”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “waved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish