waved
/ˈweɪv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của wave
tính từ
- Lượn sóng (tóc, nét vẽ... ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sóngsimple past and past participle of wave
Tính từ
- Có hình dạng hoặc đường viền giống sóng; nhấp nhô.Having a wave-like form or outline; undulating.
- (Huy hiệu học) Lượn sóng.(heraldry) Wavy.For quotations using this term, see Citations:waved.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn: vẫy tay.
- (sinh học) Ở rìa có nhiều đoạn cong hoặc vết rạch.(biology) Having on the margin a succession of curved segments or incisions.
Chưa có góp ý cho “waved”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish