wavy

/ˈweɪvi/
tính từ
  • Gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa... ); quăn làn sóng (tóc).
Tính từ
  1. Sóng nổi lên hoặc phồng lên.
    Rising or swelling in waves.
    wavy seas
    biển gợn sóng
  2. Đầy sóng.
    Full of waves.
    wavy swimming pool
    hồ bơi gợn sóng
  3. Di chuyển tới lui; nhấp nhô.
    Moving to and fro; undulating.
    wavy bridge
    cầu lượn sóng
    Từ đồng nghĩa:wiggly
  4. Có hình gợn sóng ở viền hoặc bề mặt; vẫy tay.
    Having wave-like shapes on its border or surface; waved.
    wavy hair
    tóc gợn sóng
Danh từ
  1. (có thể ghi ngày tháng) Dạng thay thế của sóng (ngỗng).
    (possibly dated) Alternative form of wavey (goose).
🎬 Nghe “wavy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish