wax
/ˈwæks/danh từ
- Sáp ong ((cũng) beeswax).
- Chất sáp.
- , (thông tục) đĩa hát.
- Cơn giận.
động từ
- Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.
- Tròn dần (trăng).
- Trở nên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish