weak

/wik/
tính từ
  • Yếu, yếu ớt.
  • Thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược.
  • Kém, non; thiếu quá.
  • Loãng, nhạt.
🎬 Nghe “weak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish