wearable
/ˈwerəbəl/tính từ
- Có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép... ); có thể đội được (mũ).
Tính từ
- Có thể mặc được.Able to be worn.a wearable devicemột thiết bị đeo được
- (thời trang) Quần áo phù hợp để mặc bởi người bình thường hoặc trong hoàn cảnh bình thường, trái ngược với sự bất thường, khó chịu hoặc khó mặc.(fashion) Clothing that is suitable for wear by ordinary people, or in ordinary circumstances, as opposed to being unusual, uncomfortable, or otherwise difficult to wear.
Danh từ
- Thứ gì đó có thể mặc được; một món đồ quần áo.Something that can be worn; an item of clothing.
- (máy tính) Dấu ba chấm của máy tính đeo được (“máy tính nhỏ có thể đeo trên người”).(computing) Ellipsis of wearable computer (“small computer which can be worn on the body”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wearable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish