wearable

/ˈwerəbəl/
tính từ
  • Có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép... ); có thể đội được (mũ).
🎬 Nghe “wearable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish