welcome

/ˈwɛlkəm/
tính từ
  • Được tiếp đi ân cần, được hoan nghênh.
  • Hay, dễ chịu, thú vị.
  • Hoan nghênh!
danh từ
  • Sự được tiếp đi ân cần, sự đón tiếp ân cần; sự hoan nghênh.
động từ
  • Đón tiếp ân cần; hoan nghênh.
🎬 Nghe “welcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish