weld

/ˈwɛld/
danh từ
  • Mối hàn.
động từ
  • Hàn.
  • Gắn chặt, cố kết.
  • Chịu hàn, hàn.
🎬 Nghe “weld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish