wen

/ˈwen/
danh từ
  • Bướu giáp.
  • U mỡ.
  • Thành phố quá đông đúc.
🎬 Nghe “wen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish