wen

/ˈwen/
danh từ
  • Bướu giáp.
  • U mỡ.
  • Thành phố quá đông đúc.
Danh từ
  1. Một u nang trên da; một khối u hoặc mụn cóc.
    A cyst on the skin; a tumor or wart.
  2. Hình thức lỗi thời của wynn (“chữ ƿ”).
    Obsolete form of wynn (“the letter ƿ”).
  3. (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.
    (eye dialect) Alternative spelling of when.
Trạng từ
  1. (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.
    (eye dialect) Alternative spelling of when.
Liên từ
  1. (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.
    (eye dialect) Alternative spelling of when.
Đại từ
  1. (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.
    (eye dialect) Alternative spelling of when.
🎬 Nghe “wen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish