wen
/ˈwen/danh từ
- Bướu giáp.
- U mỡ.
- Thành phố quá đông đúc.
Danh từ
- Một u nang trên da; một khối u hoặc mụn cóc.A cyst on the skin; a tumor or wart.
- Hình thức lỗi thời của wynn (“chữ ƿ”).Obsolete form of wynn (“the letter ƿ”).
- (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.(eye dialect) Alternative spelling of when.
Trạng từ
- (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.(eye dialect) Alternative spelling of when.
Liên từ
- (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.(eye dialect) Alternative spelling of when.
Đại từ
- (phương ngữ mắt) Cách viết khác của khi nào.(eye dialect) Alternative spelling of when.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish