western

/ˈhwɛstɜrn/
tính từ
  • Phía tây; của phương tây.
danh từ
  • Người miền tây.
  • Phim (truyện) về đời sống những người chăn bò (cao bồi) ở miền tây nước Mỹ.
🎬 Nghe “western” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish