whatsoever
/ˌwɑːtsəˈwɛvɚ/tính từ
- Dạng nhấn mạnh của whatever.
Từ hạn định
- (trang trọng hoặc văn chương) Sao cũng được.(formal or literary) Whatever.The building may be used for whatsoever purpose the tenant desires.
Trạng từ
- (chủ yếu là phủ định) Bằng cách nào đó; chút nào; bất cứ điều gì.(chiefly in the negative) In any way; at all; whatever.He gave me no answer whatsoever.
Đại từ
- (cổ xưa hoặc văn chương) Sao cũng được.(archaic or literary) Whatever.Whatsoever you seek, you will find.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whatsoever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish