whereas

/weɚˈæz/
  • Nhưng ngược lại, trong khi
  • (Pháp luật) xét rằng, xét vì.
🎬 Nghe “whereas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish