whereby

/weɚˈbaɪ/
phó từ
  • Do cái gì, bằng cách gì.
  • Nhờ đó, bởi đó.
Trạng từ
  1. (nghi vấn, lỗi thời) Bằng cái gì, theo hướng nào; Làm sao.
    (interrogative, obsolete) By what, in which direction; how.
    Whereby goest thou?
    Bạn đi đâu thế?
  2. Bởi đó.
    By which.
  3. (không chuẩn) Ở đâu, ở đâu, trong đó.
    (nonstandard) Where, wherein, in which.
🎬 Nghe “whereby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish