whereby
/weɚˈbaɪ/phó từ
- Do cái gì, bằng cách gì.
- Nhờ đó, bởi đó.
Trạng từ
- (nghi vấn, lỗi thời) Bằng cái gì, theo hướng nào; Làm sao.(interrogative, obsolete) By what, in which direction; how.Whereby goest thou?Bạn đi đâu thế?
- Bởi đó.By which.
- (không chuẩn) Ở đâu, ở đâu, trong đó.(nonstandard) Where, wherein, in which.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whereby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish