widen

/ˈwaɪdn̩/
động từ
  • Làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng.
  • Làm lan rộng, khuếch trưng.
  • Rộng ra, mở ra.
  • Lan rộng.
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên rộng hơn hoặc rộng hơn.
    (intransitive) To become wide or wider.
    His eyes widened as her negligee fell to the floor.
    Đôi mắt anh mở to khi chiếc áo ngủ của cô rơi xuống sàn.
  2. (Động) Làm rộng hơn, rộng hơn.
    (transitive) To make wide or wider.
  3. (thông tục) Cởi rộng quần áo ra cỡ lớn hơn.
    (transitive) To let out clothes to a larger size.
    She widened his trousers for him.
    Cô mở rộng quần cho anh.
  4. (chuyển tiếp) Mở rộng hoặc mở rộng phạm vi hoặc phạm vi.
    (transitive) To broaden or extend in scope or range.
    The police widened their enquiries.
    Cảnh sát mở rộng cuộc điều tra của họ.
🎬 Nghe “widen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish