widening

/ˈwaɪdn̩/
động từ
  • hiện tại phân từ của widen
danh từ
  • Sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng.
  • Sự làm lan rộng, sự khuếch trưng.
Tính từ
  1. Ngày càng rộng hơn hoặc xa hơn.
    Growing wider or farther apart.
    The widening gap between rich and poor creates social problems.
    Khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng tạo ra các vấn đề xã hội.
Danh từ
  1. Hành động của động từ mở rộng.
    The action of the verb widen.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của mở rộng
    present participle and gerund of widen
🎬 Nghe “widening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish