widening
/ˈwaɪdn̩/động từ
- hiện tại phân từ của widen
danh từ
- Sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng.
- Sự làm lan rộng, sự khuếch trưng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “widening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish