width

/ˈwɪdθ/
danh từ
  • Tính chất rộng.
  • Bề rộng, bề ngang.
  • Khổ (vải).
  • Tính chất rộng rãi.
Danh từ
  1. Trạng thái rộng rãi.
    The state of being wide.
  2. Việc đo lường mức độ của một cái gì đó từ bên này sang bên kia.
    The measurement of the extent of something from side to side.
  3. Một mảnh vật liệu được đo dọc theo kích thước nhỏ hơn của nó, đặc biệt là vải.
    A piece of material measured along its smaller dimension, especially fabric.
  4. (cricket) Khoảng cách theo chiều ngang giữa người đánh bóng và quả bóng khi nó đi qua anh ta.
    (cricket) The horizontal distance between a batsman and the ball as it passes him.
🎬 Nghe “width” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish