width
/ˈwɪdθ/danh từ
- Tính chất rộng.
- Bề rộng, bề ngang.
- Khổ (vải).
- Tính chất rộng rãi.
Danh từ
- Trạng thái rộng rãi.The state of being wide.
- Việc đo lường mức độ của một cái gì đó từ bên này sang bên kia.The measurement of the extent of something from side to side.
- Một mảnh vật liệu được đo dọc theo kích thước nhỏ hơn của nó, đặc biệt là vải.A piece of material measured along its smaller dimension, especially fabric.
- (cricket) Khoảng cách theo chiều ngang giữa người đánh bóng và quả bóng khi nó đi qua anh ta.(cricket) The horizontal distance between a batsman and the ball as it passes him.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “width” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish