wildlife

/ˈwaɪlˌdlaɪf/
danh từ
  • Những thú vật, chim muông... hoang dã.
  • Wildlife conservation.
  • Sự bảo tồn những loài thú, chim rừng.
🎬 Nghe “wildlife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish