wildlife

/ˈwaɪlˌdlaɪf/
danh từ
  • Những thú vật, chim muông... hoang dã.
  • Wildlife conservation.
  • Sự bảo tồn những loài thú, chim rừng.
Danh từ
  1. (thường là thuộc tính) động vật chưa được thuần hóa, đặc biệt là động vật có vú, chim và cá, sống trong tự nhiên.
    (often attributive) undomesticated animals, especially mammals, birds, and fish, which live in the wild.
    This town offers wildlife tours where you can go and watch the bears, deer, wild rabbits and other creatures in their natural habitats.
    Thị trấn này cung cấp các chuyến tham quan động vật hoang dã, nơi bạn có thể đến và ngắm gấu, hươu, thỏ hoang dã và các sinh vật khác trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
  2. Các loại sinh vật sống chưa được thuần hóa.
    Living undomesticated organisms of all kinds.
🎬 Nghe “wildlife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish