willingly

/ˈwɪlɪŋ/
phó từ
  • sẵn lòng, vui lòng
  • tự ý, tự nguyện
🎬 Nghe “willingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish