window
/ˈwɪndoʊ/danh từ
- Cửa sổ.
- Cửa kính (ô tô, xe lửa).
- Tủ kính bày hàng.
- Vật thả xuống để nhiễu xạ.
Danh từ
- Một lỗ mở, thường được che bởi một hoặc nhiều tấm kính trong suốt, để cho ánh sáng và không khí từ bên ngoài lọt vào tòa nhà hoặc phương tiện.An opening, usually covered by one or more panes of clear glass, to allow light and air from outside to enter a building or vehicle.She opened the window to let some air in.Cô mở cửa sổ cho không khí lọt vào.Từ đồng nghĩa:glass
- Một lỗ mở, thường được che bằng kính, trong một cửa hàng cho phép mọi người xem cửa hàng và các sản phẩm của cửa hàng từ bên ngoài; một cửa sổ cửa hàng.An opening, usually covered by glass, in a shop which allows people to view the shop and its products from outside; a shop window.Từ đồng nghĩa:glass
- (kiến trúc) Cửa chớp, cửa sổ, khung cửa với các phụ kiện hoặc khung khác dùng để đóng cửa sổ đang mở.(architecture) The shutter, casement, sash with its fittings, or other framework, which closes a window opening.Từ đồng nghĩa:glass
- (nghĩa bóng) Khoảng thời gian khi cái gì đó có sẵn hoặc có thể có được; một cơ hội hạn chế.(figurative) A period of time when something is available or possible; a limited opportunity.launch windowcửa sổ khởi chạyTừ đồng nghĩa:glass
Động từ
- (Động) Trang trí cửa sổ.(transitive) To furnish with windows.
- (thông tục) Đặt ở hoặc trong cửa sổ.(transitive) To place at or in a window.
- (chuyển tiếp, xử lý tín hiệu) Để áp dụng chức năng cửa sổ cho (tín hiệu).(transitive, signal processing) To apply a window function to (a signal).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “window” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish