window

/ˈwɪndoʊ/
danh từ
  • Cửa sổ.
  • Cửa kính (ô tô, xe lửa).
  • Tủ kính bày hàng.
  • Vật thả xuống để nhiễu xạ.
🎬 Nghe “window” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish