wipe
/ˈwaɪp/danh từ
- Sự lau, sự chùi.
- Khăn chùi.
- Cái tát, cái quật.
- Khăn tay.
động từ
- Lau, chùi.
Động từ
- (ngoại động) Di chuyển một vật qua lại, duy trì sự tiếp xúc với mục đích loại bỏ một số chất khỏi bề mặt. (So sánh chà.)(transitive) To move an object over, maintaining contact, with the intention of removing some substance from the surface. (Compare rub.)Melissa wiped her glasses with her shirt.Melissa lau kính bằng áo sơ mi.
- (ngoại động) Làm bôi nhọ (một chất) bằng loại chuyển động này.(transitive) To smear (a substance) with this kind of motion.You've wiped grease all over your shirt.Bạn đã lau vết dầu mỡ khắp áo.
- (thông tục) Cọ xát để loại bỏ; để chà đi; xóa sạch ; thường được theo sau bởi đi, tắt hoặc ra ngoài.(transitive) To remove by rubbing; to rub off; to obliterate; usually followed by away, off, or out.
- (ambitransitive) Để làm sạch (hậu môn, mông và/hoặc bộ phận sinh dục) sau khi đại tiện hoặc tiểu tiện.(ambitransitive) To clean (the anus, buttocks and/or genitals) after defecation or urination.I had nothing to wipe my bum with.Tôi không có gì để lau mông.
Danh từ
- Hành động lau một cái gì đó.The act of wiping something.multiple wipes of a computer's hard disknhiều lần xóa đĩa cứng của máy tính
- Một mảnh vải mềm hoặc vật liệu giống vải dùng để lau.A soft piece of cloth or cloth-like material used for wiping.
- (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Một chiếc khăn tay.(UK, slang, obsolete) A handkerchief.
- Một kiểu chuyển tiếp phim trong đó một cảnh quay thay thế cảnh quay khác bằng cách di chuyển từ bên này sang bên kia của khung hình hoặc với một hình dạng đặc biệt.A kind of film transition where one shot replaces another by travelling from one side of the frame to another or with a special shape.Từ đồng nghĩa:wipeoff
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish