wipe

/ˈwaɪp/
danh từ
  • Sự lau, sự chùi.
  • Khăn chùi.
  • Cái tát, cái quật.
  • Khăn tay.
động từ
  • Lau, chùi.
🎬 Nghe “wipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish