wit

/ˈwɪt/
danh từ
  • Trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn.
  • Mưu kế.
  • Sự hóm hỉnh, sự dí dỏm.
  • Người hóm hỉnh, người dí dỏm.
động từ
  • Biết.
🎬 Nghe “wit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish