with

/ˈwɪð/
  • Với, cùng, cùng với.
  • Có.
  • Ở, ở ni.
  • Bằng.
  • Về, về phần.
  • Vì.
  • Đối với.
  • Mặc dầu.
  • Cũng như.
  • Nay mà, lúc mà, trong khi.
🎬 Nghe “with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish