with

/ˈwɪð/
  • Với, cùng, cùng với.
  • Có.
  • Ở, ở ni.
  • Bằng.
  • Về, về phần.
  • Vì.
  • Đối với.
  • Mặc dầu.
  • Cũng như.
  • Nay mà, lúc mà, trong khi.
Giới từ
  1. Chống lại.
    Against.
    He picked a fight with the class bully.
    Anh ta đã gây chiến với kẻ bắt nạt trong lớp.
    Từ đồng nghĩa:w/c̄alongsidehavingholding
  2. Trong công ty của; bên cạnh, gần gũi; gần đến.
    In the company of; alongside, close to; near to.
    He went with his friends.
    Anh ấy đã đi cùng với bạn bè của mình.
    Từ đồng nghĩa:w/c̄alongsidehavingholding
  3. Ngoài ra; như một phụ kiện cho.
    In addition to; as an accessory to.
    She owns a motorcycle with a sidecar.
    Cô ấy sở hữu một chiếc mô tô với một chiếc sidecar.
    Từ đồng nghĩa:w/c̄alongsidehavingholding
  4. Được sử dụng để thêm thông tin bổ sung, đặc biệt là để biểu thị sự xảy ra đồng thời, hoặc sự tiếp nối hoặc hậu quả ngay lập tức.
    Used to add supplemental information, especially to indicate simultaneous happening, or immediate succession or consequence.
    Jim was listening to Bach with his eyes closed.
    Jim đang nhắm mắt lắng nghe Bach.
    Từ đồng nghĩa:w/c̄alongsidehavingholding
Trạng từ
  1. (khu vực Hoa Kỳ, chủ yếu là Trung Tây và Tây, không chính thức) Cùng với những người khác, trong một nhóm, v.v.
    (regional US, chiefly Midwest and West, informal) Along, together with others, in a group, etc.
    Do you want to come with?
    Bạn có muốn đi cùng không?
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của withe.
    Alternative form of withe.
🎬 Nghe “with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish