withhold

/wɪθˈhoʊld/
động từ
  • Từ chối không làm; Từ chối không cho; Thu hồi
  • Giấu.
  • Kìm, Nín, Nhịn.
  • Ngăn cản, giữ lại.
  • Chiếm giữ.
danh từ
  • Thuế thu nhập; Thuế lợi tức.
🎬 Nghe “withhold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish