withstand
/wɪθˈstænd/động từ
- Chống lại, chống cự; chịu đựng.
Động từ
- (ngoại động) Chống lại hoặc chịu đựng (cái gì đó) thành công.(transitive) To resist or endure (something) successfully.
- Phản đối (cái gì) một cách mạnh mẽ.To oppose (something) forcefully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withstand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish