withstand

/wɪθˈstænd/
động từ
  • Chống lại, chống cự; chịu đựng.
Động từ
  1. (ngoại động) Chống lại hoặc chịu đựng (cái gì đó) thành công.
    (transitive) To resist or endure (something) successfully.
    Từ đồng nghĩa:takebear
  2. Phản đối (cái gì) một cách mạnh mẽ.
    To oppose (something) forcefully.
🎬 Nghe “withstand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish