witted

/ˈdɪmˈwɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wit
tính từ
  • Thông minh; khôn.
  • Có trí óc (dùng trong từ ghép).
Tính từ
  1. (chiefly in combination) having a specified form of wit (intellectual ability)
Động từ
  1. simple past and past participle of wit
🎬 Nghe “witted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish