woad
/ˈwōd/danh từ
- Cây tùng lam, cây cái nhuộm.
- Chất tùng lam (lấy ở lá cây tùng lam, để nhuộm).
động từ
- Nhuộm bằng chất tùng lam.
Danh từ
- (đếm được) Cây Isatis tinctoria.(countable) The plant Isatis tinctoria.Từ đồng nghĩa:glastumIsatis tinctoriaindigoindigotin
- (đếm được và không đếm được) Thuốc nhuộm thùng màu xanh lam được làm từ lá của cây thông qua quá trình sấy khô và lên men một phần.(countable and uncountable) The blue vat dye made from the leaves of the plant through partial drying and fermentation.Từ đồng nghĩa:glastumIsatis tinctoriaindigoindigotin
Động từ
- Để trồng hoặc trồng trọt.To plant or cultivate woad.
- Để nhuộm bằng gỗ.To dye with woad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish