woad

/ˈwōd/
danh từ
  • Cây tùng lam, cây cái nhuộm.
  • Chất tùng lam (lấy ở lá cây tùng lam, để nhuộm).
động từ
  • Nhuộm bằng chất tùng lam.
🎬 Nghe “woad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish