wolf

/ˈwʊlf/
danh từ
  • Chó sói.
  • Người tham tàn, người độc ác, người hung tàn.
  • , (từ lóng) người hay chim gái.
động từ
  • Ngốn, nuốt ngấu nghiến.
Danh từ
  1. (đếm được) Canis lupus; thành viên hoang dã lớn nhất của phân họ chó.
    (countable) Canis lupus; the largest wild member of the canine subfamily.
    Từ đồng nghĩa:grey wolf
  2. Một người đàn ông có tình cảm với nhiều phụ nữ.
    A man who makes amorous advances to many women.
    Từ đồng nghĩa:loaferloboloferloperlover
  3. (Âm nhạc) Tiếng sói hay nốt sói.
    (music) A wolf tone or wolf note.
    The soft violin solo was marred by persistent wolves.
    Bản độc tấu violin nhẹ nhàng đã bị bầy sói dai dẳng phá hỏng.
    Từ đồng nghĩa:loaferloboloferloperlover
  4. (nghĩa bóng) Bất kỳ người hoặc vật nào rất hung hãn, hung hãn hoặc phá hoại; đặc biệt là muốn; chết đói.
    (figurative) Any very ravenous, rapacious, or destructive person or thing; especially, want; starvation.
    They toiled hard to keep the wolf from the door.
    Họ vất vả giữ con sói lại gần cửa.
    Từ đồng nghĩa:loaferloboloferloperlover
Động từ
  1. (thông tục) Nuốt chửng; ngấu nghiến; ăn (cái gì) một cách phàm ăn.
    (transitive) To devour; to gobble; to eat (something) voraciously.
    Từ đồng nghĩa:gulp downwolf down
  2. (nội động từ, tiếng lóng) Để tán tỉnh nhiều phụ nữ; đánh phụ nữ; đi du lịch để quan hệ tình dục.
    (intransitive, slang) To make amorous advances to many women; to hit on women; to cruise for sex.
    Từ đồng nghĩa:gulp downwolf down
  3. (Nội động) Đi săn sói.
    (intransitive) To hunt for wolves.
    Từ đồng nghĩa:gulp downwolf down
🎬 Nghe “wolf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish