wolves
/ˈwʊlf/danh từ
- Chó sói.
- Người tham tàn, người độc ác, người hung tàn.
- , (từ lóng) người hay chim gái.
động từ
- Ngốn, nuốt ngấu nghiến.
Danh từ
- —plural of wolf
- —(obsolete) genitive of wolf
Động từ
- —third-person singular simple present indicative of wolve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wolves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish