wombat

/ˈwɑːmˌbæt/
danh từ
  • Gấu túi (loài dã thú ở châu Uc giống con gấu nhỏ, con cái mang con trong một cái túi).
Danh từ
  1. Là loài thú có túi ăn cỏ, đào hang thuộc họ Vombatidae, chủ yếu được tìm thấy ở miền nam và miền đông Australia.
    A herbivorous, burrowing marsupial of the family Vombatidae, mainly found in southern and eastern Australia.
    Từ đồng nghĩa:vombatid
  2. (Úc, lóng) Người chậm chạp và ngu ngốc; một kẻ đần độn.
    (Australia, slang) A slow and stupid person; a dullard.
    Từ đồng nghĩa:vombatid
🎬 Nghe “wombat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish