wombat
/ˈwɑːmˌbæt/danh từ
- Gấu túi (loài dã thú ở châu Uc giống con gấu nhỏ, con cái mang con trong một cái túi).
Danh từ
- Là loài thú có túi ăn cỏ, đào hang thuộc họ Vombatidae, chủ yếu được tìm thấy ở miền nam và miền đông Australia.A herbivorous, burrowing marsupial of the family Vombatidae, mainly found in southern and eastern Australia.Từ đồng nghĩa:vombatid
- (Úc, lóng) Người chậm chạp và ngu ngốc; một kẻ đần độn.(Australia, slang) A slow and stupid person; a dullard.Từ đồng nghĩa:vombatid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wombat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish