wooded

/ˈwʊdəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wood
tính từ
  • Có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối.
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi cây cối.
    Covered with trees.
    Từ đồng nghĩa:sylvanwoodywoodsy
  2. (rượu vang) Được ủ trong thùng gỗ.
    (of wine) Aged in wooden casks.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gỗ
    simple past and past participle of wood
🎬 Nghe “wooded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish