wooded

/ˈwʊdəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wood
tính từ
  • Có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối.
🎬 Nghe “wooded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish