wooden
/ˈwʊdn̩/tính từ
- Bằng gỗ.
- Cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng.
Tính từ
- Làm bằng gỗ.Made of wood.a wooden boat
- (nghĩa bóng) Như làm bằng gỗ; di chuyển lúng túng hoặc nói chuyện thiếu cảm xúc.(figuratively) As if made of wood; moving awkwardly, or speaking with dull lack of emotion.wooden acting
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wooden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish