wooden

/ˈwʊdn̩/
tính từ
  • Bằng gỗ.
  • Cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng.
Tính từ
  1. Làm bằng gỗ.
    Made of wood.
    a wooden boat
  2. (nghĩa bóng) Như làm bằng gỗ; di chuyển lúng túng hoặc nói chuyện thiếu cảm xúc.
    (figuratively) As if made of wood; moving awkwardly, or speaking with dull lack of emotion.
    wooden acting
🎬 Nghe “wooden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish