wool

/ˈwʊl/
danh từ
  • Len; lông cừu, lông chiên.
  • Hàng len; đồ len.
  • Hàng giống len.
  • Tóc dày và quăn.
Danh từ
  1. Lông của cừu, lạc đà không bướu và một số động vật nhai lại khác.
    The hair of the sheep, llama and some other ruminants.
  2. Một loại vải hoặc sợi làm từ tóc như vậy.
    A cloth or yarn made from such hair.
  3. Bất cứ thứ gì có kết cấu dạng sợi như len cừu.
    Anything with a fibrous texture like that of sheep's wool.
  4. Một loại sợi mịn thu được từ lá của một số cây nhất định, chẳng hạn như linh sam và thông.
    A fine fiber obtained from the leaves of certain trees, such as firs and pines.
🎬 Nghe “wool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish