worker

/ˈwərkər/
danh từ
  • người lao động, người làm việc.
  • Thợ, công nhân.
  • Giai cấp công nhân, nhân dân lao động.
  • Ong thợ.
🎬 Nghe “worker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish