worker
/ˈwərkər/danh từ
- người lao động, người làm việc.
- Thợ, công nhân.
- Giai cấp công nhân, nhân dân lao động.
- Ong thợ.
Danh từ
- Người làm việc: người lao động để kiếm sống; truyền thống, đặc biệt là lao động chân tay.One who works: a person who performs labor for a living; traditionally, especially, manual labor.Near-synonym: employeeGần đồng nghĩa: nhân viênTừ đồng nghĩa:employee
- Một loài côn trùng xã hội không sinh sản, chẳng hạn như kiến, ong, mối hoặc ong bắp cày.A nonreproductive social insect, such as ant, bee, termite, or wasp.
- (máy tính) Một luồng thực hiện một phiên bản của một tác vụ cụ thể trong một chương trình.(computing) A thread performing one instance of a particular task within a program.This FTP client spawns a separate worker for each file to be uploaded.Máy khách FTP này sinh ra một nhân viên riêng biệt cho mỗi tệp sẽ được tải lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish