worker

/ˈwərkər/
danh từ
  • người lao động, người làm việc.
  • Thợ, công nhân.
  • Giai cấp công nhân, nhân dân lao động.
  • Ong thợ.
Danh từ
  1. Người làm việc: người lao động để kiếm sống; truyền thống, đặc biệt là lao động chân tay.
    One who works: a person who performs labor for a living; traditionally, especially, manual labor.
    Near-synonym: employee
    Gần đồng nghĩa: nhân viên
    Từ đồng nghĩa:employee
  2. Một loài côn trùng xã hội không sinh sản, chẳng hạn như kiến, ong, mối hoặc ong bắp cày.
    A nonreproductive social insect, such as ant, bee, termite, or wasp.
    Từ đồng nghĩa:proletarianworker
  3. (máy tính) Một luồng thực hiện một phiên bản của một tác vụ cụ thể trong một chương trình.
    (computing) A thread performing one instance of a particular task within a program.
    This FTP client spawns a separate worker for each file to be uploaded.
    Máy khách FTP này sinh ra một nhân viên riêng biệt cho mỗi tệp sẽ được tải lên.
    Từ đồng nghĩa:proletarianworker
🎬 Nghe “worker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish