workout
/ˈwɚkˌaʊt/danh từ
- , (thể dục, thể thao) buổi luyện tập.
Danh từ
- Một buổi tập thể dục; một thời gian tập thể dục.An exercise session; a period of physical exercise.
- Một lịch trình hoặc chương trình các bài tập cụ thể, đặc biệt là một bài tập nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.A schedule or program of specific exercises, especially one intended to achieve a particular goal.I read in another magazine about a workout that can put a whole inch on your arms in just one day!Tôi đọc trên một tạp chí khác về một bài tập luyện có thể giúp bạn tăng kích thước cánh tay chỉ trong một ngày!
- (mở rộng) Bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần hoặc gây căng thẳng.(by extension) Any activity that requires much physical or mental effort, or produces strain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “workout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish